Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unhistorical

/'ʌnhis'tɔrikəl/ phổ biến #43733
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unhistorical

/'ʌnhis'tɔrikəl/

tính từ

  • không thuộc về lịch sử, không có trong lịch sử, chỉ là chuyện cổ tích
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...