unhistorical
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unhistorical
/'ʌnhis'tɔrikəl/
tính từ
- không thuộc về lịch sử, không có trong lịch sử, chỉ là chuyện cổ tích
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...