Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43733

unhistorical

/'ʌnhis'tɔrikəl/

tính từ

  • không thuộc về lịch sử, không có trong lịch sử, chỉ là chuyện cổ tích
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...