Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unhive

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unhive

//

* ngoại động từ
  • dời tổ; đưa ra khỏi tổ (ong)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...