Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unhoard

//

* ngoại động từ
  • lấy từ trong nguồn dự trữ, đánh cắp từ trong nguồn dự trữ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...