unholy
/ʌn'houli/
tính từ
- không linh thiêng
- không tín ngưỡng, vô đạo, báng bổ thánh thần
- (thông tục) khủng khiếp, xấu xa
Định nghĩa tiếng Anh
a. not hallowed or consecrated
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. not hallowed or consecrated
Đang tải...