Từ điển Anh–Việt

112.370 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unholy

/ʌn'houli/ phổ biến #18561
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unholy

/ʌn'houli/

tính từ

  • không linh thiêng
  • không tín ngưỡng, vô đạo, báng bổ thánh thần
  • (thông tục) khủng khiếp, xấu xa
Định nghĩa tiếng Anh

a. not hallowed or consecrated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...