Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18561

unholy

/ʌn'houli/

tính từ

  • không linh thiêng
  • không tín ngưỡng, vô đạo, báng bổ thánh thần
  • (thông tục) khủng khiếp, xấu xa
Định nghĩa tiếng Anh

a. not hallowed or consecrated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...