unhospitable
/'ʌn'hɔspitəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unhospitable
/'ʌn'hɔspitəbl/
tính từ
- không mến khách
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...