Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unhoused

//

* tính từ
  • không nhà cửa; bị đuổi khỏi nhà, bị đuổi khỏi nơi trú ẩn; lâm cảnh màn trời chiếu đất
Định nghĩa tiếng Anh

a. Driven from a house; deprived of shelter.\na. Not provided with a house or shelter; houseless;\n homeless.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...