Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unhulled

/ʌn'hʌld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unhulled

//

* tính từ
  • (nông nghiệp) không bóc bỏ
    • unhulled rice:thóc chưa xay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...