Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unhumanize

/'ʌn'hju:mənaiz/

ngoại động từ

  • làm mất lòng nhân đạo
  • làm mất tính người
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To render inhuman or barbarous.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...