Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23580

unhurried

/'ʌn'hʌrid/

tính từ

  • thong thả, không vội vàng
Định nghĩa tiếng Anh

a. relaxed and leisurely; without hurry or haste\ns. capable of accepting delay with equanimity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...