Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unhurried

/'ʌn'hʌrid/ phổ biến #23580
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unhurried

/'ʌn'hʌrid/

tính từ

  • thong thả, không vội vàng
Định nghĩa tiếng Anh

a. relaxed and leisurely; without hurry or haste s. capable of accepting delay with equanimity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...