Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #25153

unhurt

/'ʌn'hə:t/

tính từ

  • không bị thương, không bị đau; vô sự
Định nghĩa tiếng Anh

s not injured\ns free from danger or injury

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...