Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unhurt

/'ʌn'hə:t/ Collins ★ phổ biến #25153
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unhurt

/'ʌn'hə:t/

tính từ

  • không bị thương, không bị đau; vô sự
Định nghĩa tiếng Anh

s not injured s free from danger or injury

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...