unhurt
/'ʌn'hə:t/ Collins ★ phổ biến #25153
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unhurt
/'ʌn'hə:t/
tính từ
- không bị thương, không bị đau; vô sự
Định nghĩa tiếng Anh
s not injured s free from danger or injury