Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unhusbanded

/ʌn'hʌzbәndid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unhusbanded

//

* tính từ
  • không cày bừa, không trồng trọt (đất)
  • không chồng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...