unhydrated
/ʌn'haidreitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unhydrated
//
* tính từ- không hydrat hoá; không bị thủy hợp
Từ điển Anh–Việt
112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...