Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unhygienic

/'ʌnhai'dʤi:nik/ phổ biến #37324
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unhygienic

/'ʌnhai'dʤi:nik/

tính từ

  • mất vệ sinh; hại sức khoẻ
Định nghĩa tiếng Anh

s. unclean and constituting a likely cause of disease

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...