Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unhypothecated

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unhypothecated

//

* tính từ
  • (pháp lý) không bị cầm cố, không bị cầm đợ (bất động sản)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...