Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uniat

/'ju:niæt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uniat

//

* tính từ, cũng uniate
  • thuộc về giáo hội ở Đông Âu hoặc vùng cận Đông, chấp nhận thẩm quyền của giáo hoàng nhưng vẫn giữ nghi thức tế tự của mình* danh từ
  • tín đồ của giáo hội này
Định nghĩa tiếng Anh

n a member of the Uniat Church

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...