Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unicameral

/.ju:ni'kæmәrәl/ phổ biến #44278
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unicameral

//

* tính từ
  • (nói về quốc hội) chỉ có một viện; độc viện
Định nghĩa tiếng Anh

a. composed of one legislative body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...