unicameral
/.ju:ni'kæmәrәl/ phổ biến #44278
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unicameral
//
* tính từ- (nói về quốc hội) chỉ có một viện; độc viện
Định nghĩa tiếng Anh
a. composed of one legislative body