Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unicapsular

/,ju:ni'kæpsjulә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unicapsular

//

* tính từ
  • (thông tục) một túi; một bao, một nang
Định nghĩa tiếng Anh

Having but one capsule to each flower.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...