Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36012

unicellular

/'ju:ni'seljulə/

tính từ

  • (sinh vật học) đơn bào
Định nghĩa tiếng Anh

a. having or consisting of a single cell

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...