unicity
//
* danh từ- tính chất độc nhất, tính chất đơn nhất, tính chất duy nhất
- tính chất hiếm có, tính chất hiếm hoi
Định nghĩa tiếng Anh
n. The condition of being united; quality of the unique;\n unification.
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. The condition of being united; quality of the unique;\n unification.
Đang tải...