Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unicoherent

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unicoherent

//

  • đính đơn, mạch lạc đơn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...