Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unicorn-whale

/'ju:nikɔ:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unicorn-whale

/'ju:nikɔ:n/

danh từ

  • (thần thoại,thần học) con kỳ lân
  • (động vật học) kỳ lân biển ((cũng) unicorn-fish; unicorn-whale; sea-unicorn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...