Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unideal

/'ʌnai'diəl/

tính từ

  • không lý tưởng, nôm na, tầm thường, kém cỏi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not ideal; real; unimaginative.\na. Unideaed.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...