Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unidiomatic

/'ʌn,idiə'mætik/

tính từ

  • không đúng với đặc tính của một ngôn ngữ
    • unidiomatic English: tiếng Anh không đúng như của người Anh nói
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...