Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29598

unidirectional

//

  • (điều khiển học) đơn hướng, có một bậc tự do
Định nghĩa tiếng Anh

a. operating or moving or allowing movement in one direction only

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...