Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uniface

/'ju:nifeis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uniface

//

* tính từ
  • có vẽ mặt người chỉ ở một phía (tiền; huân chương; giấy bạc...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...