Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unifacial

/,ju:ni'feiʃәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unifacial

//

* tính từ
  • (khổ) một mặt (gia công)
Định nghĩa tiếng Anh

s having but one principal or specialized surface

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...