Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unifactorial

/,ju:nifæk'tɔ:riәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unifactorial

//

* tính từ
  • một yếu tố, một nhân tố
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...