Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uniflow

/'ju:niflәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uniflow

//

* tính từ
  • (kỹ thuật) có dòng tuyến tính (tụ điện)
  • (uniflow traffic) vận chuyển một chiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...