Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uniformed

/'ju:nifɔ:md/ phổ biến #9719
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uniformed

//

* tính từ
  • mặc đồng phục, mặc quân phục
Định nghĩa tiếng Anh

s. dressed in a uniform

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...