Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #13931

uniformity

/,ju:ni'fɔ:miti/

danh từ

  • tính giống nhau, tính đồng dạng
  • tính chất (trạng thái) không thay đổi, tính đều đều, tính đơn điệu
    • the uniformity of the movement: tính chất đều của chuyển động
Biến thể từ uniformities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a condition in which everything is regular and unvarying\nn. the quality of lacking diversity or variation (even to the point of boredom)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...