Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uniformize

/'ju:nifɔ:maiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uniformize

//

  • (giải tích) đơn trị hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v make uniform

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...