Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uniformize

//

  • (giải tích) đơn trị hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v make uniform

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...