Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11160

uniformly

//

* phó từ
  • đều, giống nhau, đồng dạng, cùng kiểu
  • không thay đổi, không biến hoá, đều (về hình thức, tính cách )
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a uniform manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...