uniformly
//
* phó từ- đều, giống nhau, đồng dạng, cùng kiểu
- không thay đổi, không biến hoá, đều (về hình thức, tính cách )
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a uniform manner
109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. in a uniform manner
Đang tải...