Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12636

unilaterally

//

* phó từ
  • ở về một phía; một bên, đơn phương
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a unilateral manner; by means of one part or party

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...