unilingual
/.ju:ni'liŋgwәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unilingual
//
* tính từ- có tính chất đơn ngữ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...