Từ điển Anh–Việt

111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unilocular

/'ju:ni'lɔkjulә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unilocular

//

* tính từ
  • (thực vật học) một ô
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having one cell or cavity only; as, a unilocular capsule or shell.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...