Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unimaginativeness

/'ʌni'mædʤinətivnis/

danh từ

  • trí tưởng tượng nghèo nàn
  • sự thiếu sáng kiến, tính không sáng tạo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...