Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30163

unimagined

//

* tính từ
  • không phải tưởng tượng ra; không bày đặt; không bịa; có thật
Định nghĩa tiếng Anh

s not imagined even in a dream

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...