Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unimflammable

/'ʌnin'flæməbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unimflammable

/'ʌnin'flæməbl/

tính từ

  • không bắt lửa, không bén lửa, khó cháy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...