Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unimodal

/'ju:ni'mәudl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unimodal

//

  • (thống kê) một mốt
Định nghĩa tiếng Anh

a. having a single mode

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...