unimodular
/'ju:ni'mɔdjulә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unimodular
//
- (đại số) đơn môđula
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...