Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32785

unimpaired

/'ʌnim'peəd/

tính từ

  • không bị hư hỏng, không bị suy suyển, nguyên vẹn
Định nghĩa tiếng Anh

a. not damaged or diminished in any respect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...