Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #30271

unimpeachable

/,ʌnim'pi:tʃəbl/

tính từ

  • không để đặt thành vấn đề nghi ngờ, rất chắc
    • news from an unimpeachable source: tin từ một nguồn rất chắc
  • không thể bắt bẻ, không thể chê trách
Định nghĩa tiếng Anh

s. beyond doubt or reproach

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...