unimpeachable
/,ʌnim'pi:tʃəbl/
tính từ
- không để đặt thành vấn đề nghi ngờ, rất chắc
- news from an unimpeachable source: tin từ một nguồn rất chắc
- không thể bắt bẻ, không thể chê trách
Định nghĩa tiếng Anh
s. beyond doubt or reproach
112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. beyond doubt or reproach
Đang tải...