Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unimpeached

/'ʌnim'pi:tʃt/

tính từ

  • không bị bắt bẻ, không bị chê trách
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...