Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21403

unimpeded

/'ʌnim'pi:did/

tính từ

  • không bị ngăn trở, không bị cản trở, không bị trở ngại
Định nghĩa tiếng Anh

s. not slowed or prevented

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...