Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unimpeded

/'ʌnim'pi:did/ phổ biến #21403
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unimpeded

/'ʌnim'pi:did/

tính từ

  • không bị ngăn trở, không bị cản trở, không bị trở ngại
Định nghĩa tiếng Anh

s. not slowed or prevented

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...