Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40692

unimportance

/'ʌnim'pɔ:təns/

danh từ

  • tính chất không quan trọng, tính chất không đáng kể
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of not being important or worthy of note

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...