Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39011

unimposing

/'ʌnim'pouziɳ/

tính từ

  • không oai, không oai nghiêm, không hùng vĩ
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking in impressiveness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...