Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unimpoverished

/'ʌnim'pɔvəriʃt/

tính từ

  • không bị làm cho nghèo, không bị làm cho kiệt quệ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...