Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #18200

unimpressed

/'ʌnim'prest/

tính từ

  • không đúc (huy chương)
  • không có dấu
  • (nghĩa bóng) không cảm động, không xúc động
Định nghĩa tiếng Anh

s. not moved to serious regard

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...