unimpressed
/'ʌnim'prest/
tính từ
- không đúc (huy chương)
- không có dấu
- (nghĩa bóng) không cảm động, không xúc động
Định nghĩa tiếng Anh
s. not moved to serious regard
112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. not moved to serious regard
Đang tải...