Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unimpressionable

/'ʌnim'preʃnəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unimpressionable

/'ʌnim'preʃnəbl/

tính từ

  • không xúc cảm
  • không dễ bị ảnh hưởng
Định nghĩa tiếng Anh

a not sensitive or susceptible to impression

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...