unincluded
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unincluded
//
* tính từ- không gộp vào; không kể
- there were seven; the children unincluded:có bảy người; không kể trẻ con
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...