Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unincluded

//

* tính từ
  • không gộp vào; không kể
    • there were seven; the children unincluded:có bảy người; không kể trẻ con
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...